east side
/'i:st'said/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực phía đông: Chỉ một khu vực, phần hoặc khu phố nằm ở phía đông của một thành phố, thị trấn hoặc khu vực địa lý nào đó.
- Khu Đông (của thành phố New York): Một cách dùng phổ biến, đặc biệt khi viết hoa ("East Side"), để chỉ khu vực phía đông của Manhattan, Thành phố New York, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chung):
- The factory is located on the east side of town. (Nhà máy nằm ở khu vực phía đông của thị trấn.)
- We live on the quiet east side of the river. (Chúng tôi sống ở bờ phía đông yên tĩnh của con sông.)
Danh từ (chỉ khu vực New York):
- She has an apartment on the Upper East Side. (Cô ấy có một căn hộ ở Khu Thượng Đông.)
- The East Side of Manhattan is known for its museums and upscale neighborhoods. (Khu Đông của Manhattan nổi tiếng với các viện bảo tàng và những khu phố sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the East Side" (viết hoa): Thường được dùng như một tên riêng để chỉ khu vực phía đông của Manhattan, có thể kết hợp với các từ như "Upper" (Thượng), "Lower" (Hạ).
- He works for a gallery in the Lower East Side. (Anh ấy làm việc cho một phòng trưng bày ở Khu Hạ Đông.)
Biến thể và từ gần giống
Eastside (adj, n): Đôi khi được viết liền, dùng như tính từ hoặc danh từ không chính thức để mô tả thuộc về hoặc đến từ khu phía đông.
- An eastside neighborhood. (Một khu phố thuộc phía đông.)
West side: Khu vực phía tây (từ trái nghĩa phổ biến).
- North side: Khu vực phía bắc.
- South side: Khu vực phía nam.
Từ đồng nghĩa
- Eastern part/area/section: Phần/Khu vực/Khu vực phía đông.
- East end: (Đặc biệt dùng cho một số thành phố) Khu vực cuối phía đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "east side".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "east side" một cách cố định.)